5G135 và 5G150 Viettel: chênh 15.000đ, nên chọn gói nào?
Nếu đang cân nhắc giữa 5G135 và 5G150 Viettel, điểm khác biệt đáng chú ý nhất không nằm ở chữ “5G” mà ở lượng data tốc độ cao mỗi ngày. Theo dữ liệu Viettel đã được kiểm chứng trong catalog của website, 5G135 có giá 135.000đ/30 ngày với 4GB/ngày (120GB/chu kỳ), còn 5G150 có giá 150.000đ/30 ngày với 6GB/ngày (180GB/chu kỳ). Chênh 15.000đ cho thêm 2GB mỗi ngày, tương đương thêm 60GB trong một chu kỳ 30 ngày.
Trả lời nhanh: nếu mức dùng thường xuyên dưới khoảng 4GB/ngày, 5G135 tiết kiệm hơn. Nếu bạn thường xem video, livestream, họp trực tuyến hoặc phát hotspot và có khả năng vượt 4GB trong nhiều ngày, 5G150 tạo vùng đệm data lớn hơn với mức chênh 15.000đ/30 ngày.
Thông tin gói cước có thể thay đổi theo chính sách và điều kiện thuê bao. Trước khi đăng ký, hãy kiểm tra ưu đãi thực tế được Viettel hiển thị cho chính số thuê bao của bạn.
So sánh nhanh 5G135 và 5G150
| Tiêu chí | 5G135 | 5G150 |
|---|---|---|
| Giá tham chiếu | 135.000đ/30 ngày | 150.000đ/30 ngày |
| Data tốc độ cao | 4GB/ngày | 6GB/ngày |
| Tổng data theo 30 ngày | 120GB | 180GB |
| TV360 | Basic | Basic |
| MyBox | 20GB | 30GB |
| Chênh lệch giá | — | +15.000đ |
| Chênh lệch data | — | +2GB/ngày, +60GB/30 ngày |
Nguồn dữ liệu gốc được website đối chiếu từ nội dung Viettel và lưu trong fact catalog với thời điểm kiểm tra tháng 8/2026. Các con số trên là dữ kiện đã xác minh; bài viết không suy diễn thêm điều kiện đăng ký khi chưa có nguồn chính thức đủ rõ.
15.000đ thêm được gì?
Nếu chỉ nhìn giá, 5G135 rẻ hơn khoảng 500đ mỗi ngày khi quy đổi trên chu kỳ 30 ngày. Đổi lại, 5G150 tăng hạn mức từ 4GB lên 6GB mỗi ngày.
Xét theo tổng dung lượng, 15.000đ chênh lệch đổi lấy 60GB data tốc độ cao trong 30 ngày. Tính thuần theo phần dung lượng tăng thêm, mỗi GB bổ sung tương ứng khoảng 250đ. Đây chỉ là phép quy đổi để dễ so sánh, không phải mức giá bán data riêng của Viettel.
Điểm quan trọng hơn là data được cấp theo ngày. Người dùng không nên chỉ nhìn con số 120GB và 180GB rồi giả định có thể dùng toàn bộ vào bất kỳ thời điểm nào. Khi chọn gói, hãy đặt câu hỏi: trong một ngày dùng nhiều, bạn có thường vượt 4GB hay không?
Khi nào 4GB/ngày của 5G135 hợp lý hơn?
5G135 phù hợp hơn khi điện thoại vẫn thường xuyên kết nối Wi‑Fi ở nhà hoặc nơi làm việc và data di động đóng vai trò kết nối khi ra ngoài. Các tác vụ như nhắn tin, bản đồ, đọc tin, email, nghe nhạc và xem video ở mức vừa phải thường không đòi hỏi bạn phải chọn gói có hạn mức ngày cao nhất.
Điểm mạnh của 5G135 là giữ chi phí ở 135.000đ nhưng vẫn có hạn mức 4GB/ngày. Nếu lịch sử sử dụng của bạn cho thấy phần lớn ngày chỉ dùng khoảng 1–3GB, trả thêm cho 5G150 có thể không tạo khác biệt thực tế đáng kể.
Bạn có thể xem trang thông tin riêng của gói 5G135 để kiểm tra dữ liệu gói đang được website xác minh trước khi quyết định.
Khi nào 6GB/ngày của 5G150 đáng thêm 15.000đ?
5G150 đáng cân nhắc khi data di động là kết nối chính trong nhiều giờ mỗi ngày. Ví dụ: bạn thường xem video dài khi di chuyển, gọi video, tải tệp lớn, làm việc trên laptop bằng hotspot hoặc livestream.
Ở những ngày dùng nhiều, khoảng chênh 2GB giữa 4GB và 6GB có giá trị hơn rất nhiều so với việc chỉ nhìn tổng data theo tháng. Nó tạo thêm vùng đệm trước khi bạn chạm hạn mức data tốc độ cao trong ngày.
Một cách chọn đơn giản là xem lịch sử data trên điện thoại trong vài ngày làm việc và cuối tuần. Nếu nhiều ngày tiến sát hoặc vượt 4GB, 5G150 hợp lý hơn. Nếu hiếm khi vượt 4GB, 5G135 có lợi thế về chi phí.
Bạn cũng có thể mở trang gói 5G150 để đối chiếu thông tin hiện hành trên website.
Đừng nhầm 5G135 với 5G135N
Tên các gói Viettel có thể rất giống nhau. 5G135 và 5G135N là hai mã khác nhau; tương tự, 5G150 và 5G150N cũng không nên được xem là cùng một gói chỉ vì mức giá gần nhau.
Website hiện có một bài cũ về 5G135N và 5G150N. Khi kiểm tra cho bài này, chúng tôi không dùng dữ liệu của các mã “N” để suy ra quyền lợi cho 5G135 hoặc 5G150. Đây là nguyên tắc quan trọng vì chỉ một ký tự trong mã gói cũng có thể đi kèm quyền lợi hoặc điều kiện áp dụng khác.
Vì vậy, khi nhận SMS, xem My Viettel hoặc kiểm tra một trang tư vấn, hãy đọc đúng toàn bộ mã gói trước khi so sánh.
5G135 hay 5G150 nếu chủ yếu xem TikTok và YouTube?
Không có một con số data cố định áp dụng cho mọi người khi xem video. Mức tiêu thụ phụ thuộc vào độ phân giải, thời lượng xem, autoplay, livestream và cài đặt ứng dụng.
Thay vì dùng một bảng ước tính chung rồi coi đó là mức tiêu thụ thật, cách chính xác hơn là mở thống kê dữ liệu di động trên Android hoặc iPhone và xem TikTok/YouTube đã dùng bao nhiêu data trong 7–14 ngày gần nhất.
Nếu mức sử dụng cao tập trung vào một vài ngày, hạn mức 6GB/ngày của 5G150 có thể hữu ích. Nếu phần lớn video được xem qua Wi‑Fi, 4GB/ngày của 5G135 có thể đã đủ cho thời gian ở ngoài.
Dùng hotspot cho laptop nên chọn gói nào?
Hotspot có thể khiến data tăng nhanh hơn vì laptop đồng bộ cloud, tải bản cập nhật, mở website nặng hoặc họp video. Nếu thường xuyên dùng điện thoại làm mạng chính cho laptop, 5G150 có lợi thế nhờ thêm 2GB data tốc độ cao mỗi ngày.
Tuy nhiên, đừng chọn gói chỉ dựa trên một ngày bất thường. Hãy xem mức dùng trong nhiều ngày. Nếu hotspot chỉ là phương án dự phòng vài lần mỗi tháng, 5G135 vẫn có thể là lựa chọn kinh tế hơn.
Cách tự chọn trong 30 giây
Hãy dùng ba câu hỏi:
- Bạn có thường vượt 4GB data di động/ngày không? Nếu không, nghiêng về 5G135.
- Bạn có thường xuyên dùng video, livestream hoặc hotspot ngoài Wi‑Fi không? Nếu có, 5G150 đáng cân nhắc hơn.
- 15.000đ chênh lệch có đáng để đổi lấy thêm 60GB theo chu kỳ và thêm 2GB hạn mức mỗi ngày không? Nếu có, chọn 5G150; nếu không, chọn 5G135.
Đây là cách chọn dựa trên nhu cầu thay vì mặc định “gói đắt hơn luôn tốt hơn”.
Trước khi đăng ký cần kiểm tra gì?
Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác đăng ký nào, hãy kiểm tra gói có thực sự khả dụng với thuê bao của bạn và đọc thông tin mà Viettel trả về. Website không suy đoán rằng mọi thuê bao đều có cùng điều kiện ưu đãi.
Nếu đang có một gói data khác, cũng nên kiểm tra trạng thái gói hiện tại trước. Việc này giúp tránh quyết định dựa trên thông tin không còn phù hợp với thuê bao thực tế.
Nếu cần xử lý gói đang dùng, xem hướng dẫn kiểm tra và hủy gia hạn Viettel. Nếu thiết bị gặp vấn đề với mã USSD sau quá trình chuyển đổi mạng, xem bài USSD Viettel qua 4G/VoLTE/IMS.
FAQ
5G135 và 5G150 chênh nhau bao nhiêu tiền?
Theo dữ liệu Viettel đang được website xác minh, 5G135 là 135.000đ/30 ngày và 5G150 là 150.000đ/30 ngày, chênh 15.000đ.
5G150 nhiều hơn 5G135 bao nhiêu data?
5G135 có 4GB/ngày, còn 5G150 có 6GB/ngày. Chênh lệch là 2GB/ngày, tương đương 60GB nếu tính trên chu kỳ 30 ngày.
5G135 có bao nhiêu data trong 30 ngày?
Hạn mức được xác minh là 4GB/ngày, tương ứng 120GB trong 30 ngày.
5G150 có bao nhiêu data trong 30 ngày?
Hạn mức được xác minh là 6GB/ngày, tương ứng 180GB trong 30 ngày.
Có nên chọn 5G150 chỉ vì data nhiều hơn?
Không nhất thiết. Nếu bạn hiếm khi dùng quá 4GB/ngày, phần data tăng thêm có thể không tạo nhiều giá trị. Nếu thường xuyên tiến sát hoặc vượt 4GB/ngày, 5G150 có vùng đệm tốt hơn.
5G135 có giống 5G135N không?
Không nên coi là cùng một gói. Đây là hai mã khác nhau. Khi so sánh hoặc đăng ký, cần kiểm tra đúng mã và quyền lợi được Viettel xác nhận cho thuê bao.
Kết luận
5G135 tối ưu hơn cho người muốn giữ chi phí thấp và phần lớn ngày dùng không quá 4GB data di động. 5G150 phù hợp hơn với người dùng data nặng vì chỉ tăng 15.000đ nhưng hạn mức tăng từ 4GB lên 6GB/ngày.
Góc quan trọng nhất không phải “gói nào nhiều GB nhất”, mà là hạn mức ngày nào khớp với hành vi sử dụng thực tế của bạn. Trước khi đăng ký, hãy kiểm tra quyền lợi và khả năng áp dụng trên chính thuê bao để tránh dùng thông tin của một mã gói hoặc nhóm thuê bao khác.
Nguồn tham chiếu
- Viettel Telecom: dữ liệu gói trả trước được website kiểm tra và lưu trong fact catalog, nguồn gốc
098.viettel.vn/tin-tuc/chi-tiet/cap-nhat-2025-cach-dang-ky-goi-cuoc-tra-truoc-viettel-gia-re-moi-nhat/17031500. - Fact catalog nội bộ:
data/package-catalog.v1.json, retrieved 02–09/08/2026, có thời hạn freshness cho các fact gói cước.