Trang thông tin độc lập; điều khoản gói và đăng ký do Viettel xác nhận.
5G

TraCuuGoiCuoc.com

Nội dung tham khảo theo nguồn được dẫn

Nội dung tham khảo
Phí eSIM Viettel 2026: mua mới, chuyển đổi và cấp lại QR bao nhiêu?
Hướng dẫn Viettel

Hình minh họa: Phí eSIM Viettel 2026: mua mới, chuyển đổi và cấp lại QR bao nhiêu?

Phí eSIM Viettel 2026: mua mới, chuyển đổi và cấp lại QR bao nhiêu?

Chi phí eSIM Viettel phụ thuộc vào việc bạn mua eSIM mới, chuyển từ SIM vật lý sang eSIM hay cấp lại eSIM khi đổi thiết bị. Đây là ba tình huống khác nhau và không nên dùng một mức giá duy nhất cho tất cả.

Trả lời nhanh: tài liệu Viettel công bố ngày 01/02/2026 nêu mức 50.000đ cho eSIM trả trước mới, 60.000đ cho eSIM trả sau mới và mức 35.000đ cho chuyển đổi SIM vật lý sang eSIM/cấp eSIM cho thiết bị mới. Tuy nhiên, từ 01/07/2026 Viettel triển khai chương trình giảm hơn 50% phí chuyển đổi eSIM, đặc biệt ưu đãi hơn trên Viettel Tammi. Vì bài công bố ưu đãi không hiển thị mức phí cuối cùng bằng văn bản, hãy coi giá chuyển đổi thực tế trên màn hình thanh toán Tammi hoặc tại điểm giao dịch là nguồn quyết định tại thời điểm làm thủ tục.

Bài này sở hữu search job “phí/giá eSIM Viettel bao nhiêu theo từng nghiệp vụ”. Nếu bạn cần kiểm tra máy có hỗ trợ eSIM, xem cách kiểm tra iPhone hỗ trợ eSIM Viettel. Nếu đang đổi sang điện thoại mới, xem đổi máy dùng eSIM Viettel có cần QR mới. Nếu mục tiêu là ưu đãi mua mới eSIM kèm voucher Be, xem mua eSIM Viettel trên Tammi nhận ưu đãi Be.

Bảng phí eSIM Viettel theo tài liệu chính thức

Nhu cầuMức Viettel công bốGhi chú
Đăng ký eSIM mới trả trước50.000đ/lầnChưa bao gồm gói cước sử dụng
Đăng ký eSIM mới trả sau60.000đ/lầnChưa bao gồm gói cước sử dụng
Chuyển SIM vật lý sang eSIM35.000đ/lần theo tài liệu 01/02/2026Từ 01/07/2026 có chương trình giảm phí; mức thực trả cần kiểm tra ở kênh giao dịch
Cấp eSIM cho thiết bị mới35.000đ/lần theo tài liệu 01/02/2026QR/eSIM cũ không tự chuyển sang máy mới

Các mức trên phản ánh tài liệu Viettel được kiểm tra trong lần cập nhật này. Riêng phí chuyển đổi, nguồn Viettel ngày 03/07/2026 xác nhận chương trình giảm hơn 50% đã áp dụng từ 01/07/2026 trên toàn quốc và kênh Tammi được ưu đãi hơn. Vì phần giá cụ thể trong bài đó nằm ở hình ảnh chứ không xuất hiện dưới dạng văn bản có thể kiểm chứng, bài này không tự suy đoán một con số giảm giá.

Mua eSIM Viettel mới giá bao nhiêu?

Theo hướng dẫn eSIM 5G Viettel ngày 01/02/2026:

  • Thuê bao trả trước mới: 50.000đ/lần.
  • Thuê bao trả sau mới: 60.000đ/lần.
  • Các mức trên chưa bao gồm gói data/thoại mà bạn đăng ký sau đó.

Điểm cần phân biệt là phí hòa mạng/eSIMgiá gói cước không phải một khoản. Ví dụ, một thuê bao mua eSIM mới rồi đăng ký gói 5G sẽ có chi phí gói cước riêng; không nên cộng hoặc thay thế hai khái niệm này trong nội dung so sánh.

Đổi SIM vật lý sang eSIM Viettel mất bao nhiêu?

Nguồn Viettel đầu năm 2026 nêu mức 35.000đ/lần cho nghiệp vụ chuyển SIM vật lý sang eSIM.

Nhưng đến ngày 03/07/2026, Viettel Telecom công bố chương trình giảm tới hơn 50% phí chuyển đổi eSIM, áp dụng từ 01/07/2026 trên toàn quốc. Viettel cho biết người chuyển đổi qua Viettel Tammi được mức ưu đãi cao hơn so với kênh khác.

Vì vậy, nếu bạn đang thực hiện chuyển đổi trong tháng 8/2026, cách an toàn nhất là:

  1. mở Viettel Tammi;
  2. vào Dịch vụ → Xem tất cả → Dịch vụ di động → Đổi eSIM;
  3. hoàn tất bước xác thực thông tin;
  4. xem chi tiết đơn hàng và phí thực tế trước khi thanh toán;
  5. chỉ xác nhận khi mức phí hiển thị đúng với nhu cầu của bạn.

Bài này không khẳng định chương trình giảm phí sẽ tồn tại vô thời hạn, vì nguồn Viettel được kiểm tra chỉ nêu thời điểm bắt đầu từ 01/07/2026 mà không cung cấp ngày kết thúc bằng văn bản.

Đổi điện thoại mới có mất phí cấp lại eSIM không?

Có thể có. Tài liệu Viettel ngày 01/02/2026 nêu rằng khi chuyển eSIM sang thiết bị khác, eSIM không tự chuyển theo máy. Khách hàng cần được cấp thông tin eSIM/QR phù hợp cho thiết bị mới; mức phí được tài liệu đó nêu là 35.000đ/lần.

Điểm này khác với cơ chế kích hoạt eSIM không quét QR trên một số luồng iOS mới mà Viettel công bố sau đó. “Không cần quét QR ở một luồng kích hoạt” không đồng nghĩa “eSIM đang hoạt động tự chuyển miễn phí sang mọi thiết bị”. Nếu đang đổi máy, hãy dùng owner chuyên biệt về eSIM Viettel khi đổi điện thoại để kiểm tra đúng tình huống.

Mất QR eSIM có phải luôn trả 35.000đ không?

Không nên kết luận như vậy cho mọi trường hợp.

Một tài liệu hỗ trợ cũ của Viettel từng phân biệt:

  • lấy lại QR cho thiết bị đã từng kích hoạt có thể khác với;
  • cấp eSIM/QR để dùng trên thiết bị mới.

Do chính sách và luồng self-service đã thay đổi qua các năm, bài này chỉ giữ mức 35.000đ cho trường hợp đổi sang thiết bị mới khi được nguồn 2026 xác nhận. Với trường hợp mất QR trên cùng thiết bị, mức phí hiện tại được giữ là UNKNOWN nếu màn hình Tammi hoặc nguồn Viettel hiện hành chưa xác nhận trực tiếp.

Đổi sang eSIM có làm mất gói 4G/5G đang dùng không?

Hướng dẫn Viettel Tammi ngày 30/06/2026 nêu rằng khi chuyển từ SIM vật lý sang eSIM, các gói 4G/5G đang sử dụng vẫn được bảo lưu. Vì vậy, phí chuyển đổi eSIM không đồng nghĩa bạn phải mua lại toàn bộ gói data hiện tại.

Tuy nhiên, sau khi eSIM được kích hoạt thành công, SIM vật lý cũ của chính thuê bao chuyển đổi sẽ bị vô hiệu hóa. Nếu điện thoại có hai SIM và bạn muốn dùng một số khác song song, đó là một tình huống dual-SIM riêng chứ không phải giữ hai bản của cùng một thuê bao.

Vì sao phí trên Tammi có thể khác mức 35.000đ?

Có hai lớp thông tin đang cùng tồn tại trong nguồn Viettel:

  • tài liệu 01/02/2026 nêu mức chuẩn 35.000đ cho chuyển đổi;
  • thông báo 03/07/2026 cho biết từ 01/07/2026 Viettel giảm hơn 50% phí chuyển đổi, trong đó Tammi có ưu đãi cao hơn.

Do đó, nếu giao diện Tammi hiển thị phí thấp hơn 35.000đ thì điều đó có thể phù hợp với chương trình ưu đãi đang áp dụng. Bài này không thay giá hiển thị trực tiếp của Viettel bằng một con số tự tính.

Cần chuẩn bị gì trước khi đổi eSIM trên Viettel Tammi?

Theo hướng dẫn Viettel ngày 30/06/2026, quy trình có các bước chính:

  1. đăng nhập Viettel Tammi;
  2. chọn Đổi eSIM;
  3. xác thực thông tin thuê bao và CCCD gắn chip/NFC theo yêu cầu;
  4. kiểm tra chi tiết đơn hàng;
  5. thanh toán;
  6. nhận thông tin kích hoạt và cài eSIM trên thiết bị tương thích.

Trước khi thanh toán, nên kiểm tra thêm:

  • điện thoại có hỗ trợ eSIM;
  • thuê bao đang hoạt động bình thường;
  • email/thông tin nhận kích hoạt chính xác;
  • mức phí hiển thị trên đơn hàng;
  • gói data hiện tại và SIM dữ liệu mặc định sau khi cài xong.

Câu hỏi nhanh

eSIM Viettel trả trước mới giá bao nhiêu?

Nguồn Viettel ngày 01/02/2026 nêu 50.000đ/lần, chưa gồm gói cước sử dụng.

eSIM Viettel trả sau mới giá bao nhiêu?

Nguồn Viettel ngày 01/02/2026 nêu 60.000đ/lần, chưa gồm gói cước sử dụng.

Đổi SIM thường sang eSIM Viettel có phải 35.000đ không?

35.000đ là mức được tài liệu Viettel đầu năm 2026 công bố. Tuy nhiên từ 01/07/2026 Viettel có chương trình giảm hơn 50% phí chuyển đổi, đặc biệt ưu đãi hơn trên Tammi. Hãy kiểm tra mức thực trả trên đơn hàng trước khi thanh toán.

Đổi máy mới có phải cấp eSIM lại không?

Nguồn Viettel 2026 nêu eSIM không tự chuyển sang thiết bị khác; khách hàng cần thực hiện nghiệp vụ cấp eSIM phù hợp cho máy mới. Mức tài liệu đó nêu là 35.000đ/lần.

Chuyển sang eSIM có mất gói 4G/5G đang dùng không?

Theo hướng dẫn Viettel Tammi ngày 30/06/2026, các gói 4G/5G đang sử dụng được bảo lưu sau khi chuyển đổi.

Nguồn kiểm chứng

  • Viettel Telecom — Viettel giảm tới hơn 50% phí chuyển đổi eSIM, ưu đãi cao hơn trên ứng dụng Viettel Tammi, 03/07/2026: xác nhận ưu đãi bắt đầu 01/07/2026, áp dụng toàn quốc và Tammi có mức ưu đãi cao hơn.
  • Viettel Telecom — Hướng dẫn chi tiết 5 bước đổi eSIM trên Viettel Tammi cực đơn giản, 30/06/2026: xác nhận luồng đổi eSIM, thanh toán, kích hoạt và bảo lưu gói 4G/5G.
  • 098 Viettel — eSIM 5G Viettel: Lợi ích, thiết bị hỗ trợ và cách kích hoạt, 01/02/2026: nguồn cho mức mua mới 50.000đ/60.000đ, mức chuyển đổi/cấp cho thiết bị mới 35.000đ và ranh giới khi đổi thiết bị.

Các mức phí có thể được Viettel điều chỉnh theo chương trình hoặc kênh giao dịch. Khi nguồn công khai không hiển thị con số hiện hành trực tiếp, bài này ưu tiên mức trên màn hình thanh toán/kênh chính thức tại thời điểm giao dịch thay vì tự suy diễn.

Danh mục gói cước

Bạn cần so sánh các gói có thông tin còn hiệu lực?

Xem các gói có fact nguồn, giá trị và điều kiện được hiển thị rõ trên từng trang.